old bailey

old bailey

The judge presides over a case at the Old Bailey.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tòa án Hình sự Trung tâm Luân Đôn: "Old Bailey" tên gọi thông tục của Tòa án Hình sự Trung tâm ở London, Anh. Đây nơi xét xử các vụ án hình sự nghiêm trọng tại thủ đô nước Anh.

dụ sử dụng
  • (Phiên tòa xét xử tên tội phạm khét tiếng đã được tổ chức tại Old Bailey.)
  • (Nhiều vụ án nổi tiếng trong lịch sử pháp Anh đã được xét xử tại Old Bailey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear at the Old Bailey": xuất hiện trước tòa án Old Bailey với tư cách bị cáo hoặc nhân chứng.

    • The defendant is scheduled to appear at the Old Bailey next week. (Bị cáo dự kiến sẽ xuất hiện tại Old Bailey vào tuần tới.)
  • "Old Bailey judge": thẩm phán làm việc tại tòa án này.

    • The Old Bailey judge delivered a harsh sentence. (Thẩm phán Old Bailey đã tuyên một bản án nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailey (danh từ riêng): tên gọi tắt của Old Bailey, thường được dùng trong văn nói.
    • He was taken to Bailey for questioning. (Anh ta bị đưa đến Bailey để thẩm vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Central Criminal Court: Tòa án Hình sự Trung tâm (tên chính thức của Old Bailey).
    • The Central Criminal Court, commonly known as the Old Bailey, is located in London. (Tòa án Hình sự Trung tâm, thường được gọi là Old Bailey, nằm ở London.)
Các cụm từ liên quan
  • Old Bailey trials: các phiên tòa diễn ra tại Old Bailey.
    • The Old Bailey trials are often covered by the media. (Các phiên tòa Old Bailey thường được truyền thông đưa tin.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be sent to the Old Bailey": bị đưa ra xét xử tại tòa án hình sự cao nhất (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • If the evidence is strong enough, he will be sent to the Old Bailey. (Nếu bằng chứng đủ mạnh, anh ta sẽ bị đưa ra xét xử tại Old Bailey.)

Từ gần giống